请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy lòng
释义
lấy lòng
恭维 <为讨好而赞扬。>
买好 <(言语行动上)故意讨人喜欢。>
卖好 <用手段向别人讨好。>
卖人情 <故意给人好处, 使人感激自己。>
收拢 <收买拉拢。>
收买 <用钱财或其他好处笼络人, 使受利用。>
讨好; 取悦 <(讨好儿)迎合别人, 取得别人的欢心或称赞。>
随便看
không quen mắt
không quen ngồi rồi
không quen ăn
không quyết
không quyết được
không quân
không quên
không quản
không quả quyết
không ra gì
không ra hồn
không ra hồn ra dáng
không ra hồn ra dáng gì cả
không ra khỏi nhà
không ranh giới
không ra thể thống gì
không riêng
không rãnh
không rét mà run
không rõ
không rõ lắm
không rõ ràng
bừa bàn tròn
bừa bãi
bừa bịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 10:17:48