请输入您要查询的越南语单词:
单词
gang
释义
gang
生铁 ; 铣铁; 铸铁 <用铁矿石炼成的铁。含碳量在1. 7 4. 5%之间, 并含有磷、硫、硅等杂质。质脆, 不能锻压。是炼钢和铸造器物的原料。也叫生铁或铣铁。见〖铸铁〗。>
拃 <表示张开的大拇指和中指(或小指)两端间的距离。>
mảnh vải này rộng ba gang tay.
这块布有三拃宽。
植
荣瓜。
撑开; 张开。
随便看
mở cờ
mở cờ là đánh thắng
mở cờ trong bụng
mở cửa
mở cửa hàng
mở cửa trở lại
mở dù
mở giải thưởng
mở gói
mở hàng
mở hòm phiếu
mở hội nghị
mở khoá
mở lòng
mở lối thoát
mở lớp
mở lời
mở mang
mở mang kiến thức
mở mang trí óc
mở mang tầm mắt
mở mang đầu óc
mở miệng
mở miệng nói
mở màn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 21:14:21