请输入您要查询的越南语单词:
单词
lá vàng
释义
lá vàng
金箔 <用金子捶成的薄片或涂上金粉的纸片, 用来包在佛像或器物等外面做装饰。>
随便看
cứu thế chúa
cứu tinh
cứu trợ
cứu trợ thiên tai
cứu tế
cứu tế tai hoạ
cứu viện
cứu vong
cứu vãn
cứu vớt
cứu xét
cứu xử
cứu đói
cứu đắm
cứu đời
cứ việc
cứ điểm
cứ điểm quan trọng
cứ điểm tiến công
cừ
cừ khôi
cừ rừ
Cừ Thuỷ
cừ thật
cừu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 0:30:48