请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi lại
释义
ghi lại
笔受 <用笔记下别人口授的话。>
记录; 著录 <纪录。把听到的话或发生的事写下来。>
记事 <记述历史经过。>
记载; 记述 <把事情写下来。>
纪录 <把听到的话或发生的事写下来。>
追记 <事后记录或记载。>
sau cuộc họp, anh ấy ghi lại nội dung chủ yếu của mấy lời phát biểu.
会后, 他追记了几个发言的主要内容。
随便看
chức vị quan lại
chức vị quan trọng
chức vị trống
chức vụ
chức vụ ban đầu
chức vụ cao
chức vụ còn bỏ trống
chức vụ của mình
chức vụ khuyết
chức vụ kiêm nhiệm
chức vụ nhàn hạ
chức vụ phó
chức vụ thực
chức vụ trọng yếu
chức vụ và quân hàm
hội thẩm
hội thể dục
hội trường
hội trường lớn
hội trưởng
hội tâm
hội tương tế
hội tập
hội tề
hội tụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 20:06:26