请输入您要查询的越南语单词:
单词
chín nẫu
释义
chín nẫu
娄 <(某些瓜类)过熟而变质。>
dưa hấu chín nẫu giữ không được.
西瓜娄了保换。
熟烫 <瓜果蔬菜等因揉搓或受热而失去新鲜的颜色或滋味。>
mùi vị chín nẫu.
熟烫味儿。
随便看
dán cửa lại
dáng
dáng buồn bã
dáng bộ
dáng chừng
dáng dấp
dáng dấp kỳ dị
dán giấy đỏ
dáng khí động
dáng múa
dáng mạo
dáng người
dáng sâu bò
dáng sừng sững
dáng thuôn
dáng tươi cười
dáng vóc
dáng vẻ
dáng vẻ bệ vệ
dáng vẻ cằn cỗi
dáng vẻ già nua
dáng vẻ hớn hở
dáng vẻ kiêu ngạo
dáng vẻ kệch cỡm
dáng vẻ ngây thơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:17:48