请输入您要查询的越南语单词:
单词
chín nẫu
释义
chín nẫu
娄 <(某些瓜类)过熟而变质。>
dưa hấu chín nẫu giữ không được.
西瓜娄了保换。
熟烫 <瓜果蔬菜等因揉搓或受热而失去新鲜的颜色或滋味。>
mùi vị chín nẫu.
熟烫味儿。
随便看
vải băng
vải băng ướt
vải bạt
vải bọc
vải bố
vải bồi đế giầy
vải che
vải che mưa
vải choàng vai
vải chéo go
vải chịu lửa
vải có vân nghiêng
vải diềm bâu
vải dong mịn
áng
áng chừng
áng hùng văn
án gian
án giá
áng mây
áng như
áng thơ
á nguyên
áng độ
ánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 12:22:21