请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi số
释义
ghi số
编号 <按顺序编号数。>
号 <标上记号。>
ghi số phòng
号房子。
随便看
vùng giải phóng cũ
vùng hoang dã
vùng hoang vu
vùng khai hoang
vùng khác
vùng khí áp cao
vùng khỉ ho cò gáy
vùng lân cận
vùng lên
vùng lông mày
vùng lầy
vùng lụt
vùng mỏ
vùng mới giải phóng
vùng ngoại thành
vùng ngoại ô
vùng ngập lụt
vùng ngập nước
vùng nhiễm bệnh
vùng nhiệt đới
vùng này
vùng núi
vùng núi hẻo lánh
vùng nước
vùng nửa tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:24:31