请输入您要查询的越南语单词:
单词
lụt
释义
lụt
不快 <刀不锋利。>
大水 <长时间降雨之后形成山洪暴发或河流泛滥, 即洪水。>
发水 <闹水灾。>
涝 <庄稼因雨水过多而被淹(跟'旱'相对)。>
phòng hạn, chống lụt.
防旱防涝。 顽钝 <不锋利。>
钝; 不利 <不锋利(跟'快、利、锐'相对)。>
出丑 <露出丑相; 丢人。>
随便看
chỗ chắp
chỗ chết
chỗ cong
chỗ câu cá
chỗ còn thiếu
chỗ có hại
chỗ có ánh nắng chiếu
chỗ công khai
chỗ cần thiết nhất
chỗ cắt
chỗ dán
chỗ dừng lại
chỗ dựa
chỗ dựa vững chắc
chỗ gay go
chỗ giáp lai
chỗ hay chỗ dở
chỗ hiểm
chỗ hiểm yếu
chỗ hàn
chỗ hẹp
chỗ hỏng
chỗ hổng
chỗ hở
chỗi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:25:35