请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghé
释义
ghé
歪; 偏; 偏斜 <不正; 倾斜(跟'正'相对)。>
捎带脚儿。
ghé vào cửa hàng.
捎带脚儿去了商店。
靠近; 傍近 <向一定目标运动, 使彼此间的距离缩小。>
thuyền từ từ ghé bến.
轮船慢慢地靠近码头了。
偎倚。
随便看
lễ bộ
lễ chạp
lễ chế
lễ các thánh
lễ cưới
lễ cầu mưa
lễ cầu siêu
lễ cắt bao quy đầu
lễ dâng rượu
lễ Giáng Sinh
lễ giáo
lễ hiến sinh
lễ hiếu sinh
lễ hậu
lễ hỏi
lễ hội băng
lễ hợp cẩn
lễ jum-a
lễ khai giảng
lễ khai trai
lễ kết hôn
lễ kỳ yên
lễ kỷ niệm
lễ lạt
lễ lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:11:14