请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa phiêu lưu
释义
chủ nghĩa phiêu lưu
冒险主义 < '左'倾机会主义的一种表现。主要特点是不顾客观情况和身本条件, 盲目行动, 急于求成。>
随便看
Anh Quốc
anh ruột
anh rể
anh ta
anh thư
anh thạch
anh thảo
anh trai
anh trai và chị dâu
anh trưởng
anh tuấn
anh tài
anh tú
anh túc
anh tử túc
An Huy điệu
anh và em
Anh văn
anh vũ
anh vợ
an-hy-drít
anh ách
anh ánh
An-hê-rít
Anh-đi-a-na
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 6:08:27