请输入您要查询的越南语单词:
单词
công nghiệp
释义
công nghiệp
产业 <关于工业生产的(用于定语)。>
công nhân công nghiệp.
产业工人。
cách mạng công nghiệp.
产业革命。
工 ; 工业 <采取自然物质资源, 制造生产资料、生活资料, 或对农产品、半成品等进行加工的生产事业。>
công nghiệp hoá chất
化工(化学工业)
hệ thống giao thông công nghiệp
工交系统
随便看
gian lận
gian lậu
gian nan
gian nan khổ cực
gian nan và nguy hiểm
gian ngoan
gian ngoài
gian nguy
gian nhà
lan truyền
lan truyền nhanh chóng
lan tràn
lan trắng
lan xạ
lan đến
lao
Lao Cai
lao công
lao công khổ tứ
lao cần
lao da
lao dịch
lao dịch phục vụ quân đội
lao dịch địa tô
lao hạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 16:45:31