请输入您要查询的越南语单词:
单词
công nghiệp
释义
công nghiệp
产业 <关于工业生产的(用于定语)。>
công nhân công nghiệp.
产业工人。
cách mạng công nghiệp.
产业革命。
工 ; 工业 <采取自然物质资源, 制造生产资料、生活资料, 或对农产品、半成品等进行加工的生产事业。>
công nghiệp hoá chất
化工(化学工业)
hệ thống giao thông công nghiệp
工交系统
随便看
nhiệt độ cơ thể
nhiệt độ không khí
nhiệt độ không thay đổi
nhiệt động học
nhiệt độ siêu thấp
nhiệt độ thấp
nhiệt độ tuyệt đối
nhiệt độ ổn định
nhiệt đới
nhoai
nhoang nhoáng
nhoay nhoáy
nho dại
nhoe nhoé
nhoe nhoét
nhoen nhoẻn
nho gia
nho giáo
nho học
nhoi nhói
nho lại
nhom
nhom nhem
nhong nhong
nhong nhóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 7:26:17