请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa sô-vanh
释义
chủ nghĩa sô-vanh
沙文主义 <一种反动的资产阶级民族主义, 把自己民族利益看得高于一切, 主张征服和奴役其他民族。因拿破仑手下的军人沙文(Nicolas Chauvin)狂热地拥护拿破仑用暴力向外扩张法国的势力, 所以把这种思想叫 做沙文主义。>
随便看
lòng người khó đoán
lòng người rối loạn
lòng nham hiểm
lòng nhiệt tình
lòng như lửa đốt
lòng nhớ quê hương
lòng nhớ quê nhà
lòng núi
lòng quân
lòng si mê
lòng son
lòng son dạ sắt
lòng sông
lòng tham
lòng tham không đáy
lòng tham vô đáy
lòng thanh thản
lòng thành
lòng thành thật
lòng thòng
lòng thù địch
lòng thương người
lòng tin
lòng tong
lòng trung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 18:04:07