请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa sô-vanh
释义
chủ nghĩa sô-vanh
沙文主义 <一种反动的资产阶级民族主义, 把自己民族利益看得高于一切, 主张征服和奴役其他民族。因拿破仑手下的军人沙文(Nicolas Chauvin)狂热地拥护拿破仑用暴力向外扩张法国的势力, 所以把这种思想叫 做沙文主义。>
随便看
những cái như vậy
những là
những mong sao
những ngày cuối năm
những ngày qua
những ngày sắp tới
những ngày đó
những ngày ấy
những người sống sót
những nét chính
những năm cuối
những năm cuối đời
những năm gần đây
những năm qua
những năm tháng còn lại
những việc trải qua
những điều như vậy
những điều tóm tắt
những... ấy
nhựa
nhựa cao su
nhựa cách điện
nhựa cây
nhựa cây cánh kiến trắng
nhựa cô-lô-phan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:52:59