请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa thực tại mới
释义
chủ nghĩa thực tại mới
新实在论 <二十世纪初期英、美唯心主义哲学的一个派别。它承认不依赖于具体事物的一般概念是存在的。主张世界的一切都是由所谓的'中性的物体'构成, 混淆了物质和意识的界限。它以人的生理特性解释社会 现象, 认为阶级斗争是由于人们心理上的不同而产生的。>
随便看
nhừ
nhừng nhừng
công lý hội
công lương
công lại
công lập
công lệ
công lịch
công lớn
công lợi
công minh
công minh liêm khiết
công môn
công mùa
công mại
công mẫu
công nghiệp
công nghiệp dệt
công nghiệp gang thép
công nghiệp hoá
công nghiệp hoá chất
công nghiệp hoá học
công nghiệp khai mỏ
công nghiệp nhiên liệu
công nghiệp nhẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 20:50:23