请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội đồng bảo an
释义
hội đồng bảo an
安全理事会; 安理会 <联合国的重要机构之一。根据联合国宪章规定, 它是联合国唯一有权采取行动来维持国际和平与安全的机构。由十五个理事国组成, 中、法、苏、英、美为常任理事国, 其余十国为非常任 理事国, 有联合国大会选出, 任期两年。安全理事会的决议除程序性问题外必须得到常任理事国一致的同 意。>
随便看
chửi thề
chửi tục
chửi vu vơ
chửi vuốt mặt
chửi đổng
chửi độc
chửi ầm lên
chửng
chữ
chữa
chữa bệnh
chữa bệnh bằng cách phong bế
chữa bệnh bằng giấc ngủ
chữa bệnh bằng phương pháp vật lý
chữa bệnh bằng điện
chữa bệnh cứu người
chữa bệnh lưu động
chữa bệnh từ thiện
chữa bệnh và chăm sóc
chữa cháy
chữa chạy
chữa gấp
chữa lại
chữa mình
chữa phát âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/25 22:17:30