请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây vừng
释义
cây vừng
苴麻 <大麻的雌株所生的花都是雌花, 开花后结实。也叫种麻(zhǒngmá)。>
脂麻; 芝麻 <一年生草本植物, 茎直立, 下部为圆形, 上部一般为四棱形, 叶子上有毛, 花白色, 蒴果有棱, 种子小而扁平, 有白、黑、黄、褐等不同颜色。是重要的油料作物。>
随便看
thoát khuôn
thoát khỏi
thoát khỏi miệng hùm
thoát khỏi nghèo khó
thoát khỏi nguy hiểm
thoát khỏi sức hút
thoát ly
thoát ly sản xuất
thoát ly thực tế
thoát lậu
thoát miễn
thoát nguy
thoát nhục
thoát nước
thoát nạn
thoát nạn mù chữ
thoát nạn trở về
món kho
món lãi kếch sù
món lòng
món lợi bất chính
món lợi ngư ông
món lợi nhỏ nhoi
món ngon
món ngon tuyệt vời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 8:37:09