请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạn nghịch
释义
bạn nghịch
叛逆 <有背叛行为的人。>
như
phản nghịch
随便看
sinh lòng ái mộ
sinh lần đầu
sinh lộ
sinh lợi
sinh lực
sinh mệnh nhân dân
sinh mủ
sinh ngữ
sinh nhai
sinh nhật
sinh nhật cụ
sinh non
sinh nở
sinh phần
sinh quang
sinh quán
sinh ra
sinh ra lười biếng
sinh ra và lớn lên
sinh sau
sinh sát
sinh sôi
sinh sôi nẩy nở
sinh súc
sinh sản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 17:54:46