请输入您要查询的越南语单词:
单词
đề phòng cẩn thận
释义
đề phòng cẩn thận
提防 <小心防备。>
đối với nó anh phải đề phòng cẩn thận.
对他你要提防着点儿。
防微杜渐 <在错误或坏事萌芽的时候及时制止, 不让它发展。>
随便看
chọc giận
chọc giời
chọc gái
chọc gậy xuống nước
chọc sâu chia cắt
chọc thổi hơi
chọc thủng
chọc tiết
chọc trời
chọc tổ ong vò vẽ
chọc tức
chọc vào
chọi
chọi gà
chọi lại
chọi trâu
chọn
chọn bên
chọn bông làm giống
chọn bạn
chọn bạn trăm năm
chọn chỗ ở
chọn cảnh
chọn dùng
chọn giống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 0:56:31