请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp chất diễn sinh
释义
hợp chất diễn sinh
衍生物 <较简单的化合物所含的原子或原子团被其他原子或原子团置换而生成的较复杂的化合物, 叫做原来化合物的衍生物, 如磺胺噻唑是磺胺的衍生物。>
随便看
sắp hàng
sắp hết
sắp khai chiến
sắp mất việc
sắp nguy
sắp rách
sắp sanh
sắp sẵn
sắp sửa
sắp thi đấu
sắp thành
sắp thành lại bại
sắp thứ tự
sắp trổ bông
sắp tàn
sắp tận
sắp tới
sắp xong
sắp xuất hiện
sắp xảy ra
sắp xếp
sắp xếp ca làm
sắp xếp chọn lọc
sắp xếp có hệ thống
sắp xếp hành trang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 3:31:15