请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạn thiết
释义
bạn thiết
哥们儿 <用于朋友间, 带亲热的口气。>
anh ấy và tôi là bạn thiết, hai người không có chuyện gì là không nói.
他和我是哥们儿, 俩人好得无话不说。 密友 <友谊特别深的朋友。>
xem thêm
bạn thân
随便看
bạng nhạng
Bạng phụ
bạn gái
bạn gắn bó
bạnh
bạn hiền
bạn hàng
bạn học
bạn hữu
bạn khi vui thì vỗ tay vào
bạn khố chạc
bạn khố rách áo ôm
bạn mới
bạn nghịch
bạn nhảy
bạn nhậu
bạn nhỏ
bạn nối khố
bạn qua thư
bạn qua thư từ
bạn quý
bạn rượu
bạn sinh tử
bạn sơ giao
bạn thiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 4:50:37