请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạn thiết
释义
bạn thiết
哥们儿 <用于朋友间, 带亲热的口气。>
anh ấy và tôi là bạn thiết, hai người không có chuyện gì là không nói.
他和我是哥们儿, 俩人好得无话不说。 密友 <友谊特别深的朋友。>
xem thêm
bạn thân
随便看
cây phồn lâu
cây phụ tử
cây quanh năm
cây quao
cây quâu
cây quýt
cây quýt gai
cây quýt hôi
cây quả nổ
cây quất
cây quế
cây quế vỏ
cây quỳnh
cây quỳ thiên trúc
cây rau càng cua
cây rau cần
cây rau diếp
cây rau diếp xoăn
cây rau dừa
cây rau dừa nước
cây rau muối
cây rau muống
cây rau má
cây rau mác
cây rau má lá rau muống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:23:29