请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây quýt
释义
cây quýt
桔 <'橘'俗作'桔'。>
橘柑; 橘子; 橘子树; 橘 <常绿乔木, 树枝细, 通常有刺, 叶子长卵圆形。果实球形稍扁, 果皮红黄色, 果肉多汁, 味道甜。果皮、种子、树叶等中医都入药。>
随便看
căn bệnh
căn cơ
căn cước
căn cứ
căn cứ chính xác
căn cứ quân sự
căn cứ thử nghiệm tên lửa đạn đạo
căn cứ vào
căn cứ xác thực
căn cứ địa
căn do
căn duyên
căn dặn
căng
căng bụng
căng chùng
căng chật
căng da
căng gió
căng-gu-ru
căng phồng
căng ra
căng thẳng
căng thẳng nhất
căng thẳng tột độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:32:45