请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp ngữ
释义
hợp ngữ
汇编语言 (assembly language) <一种非常接近于二进位制机器指令的程序语言。>
随便看
ngã chết
ngã chỏng gọng
ngã chỏng vó
ngã chổng kềnh
ngã giá
ngã gục
ngã huỵch
ngãi
ngã khuỵu
ngã lòng
ngã lăn
ngã lưng
ngã lẽ
ngã lộn
ngã lộn nhào
ngã lộn đầu xuống
ngã mặn
ngã một keo, leo một nấc
ngãng
ngã ngũ
ngã ngất
ngã ngửa
ngã ngựa
ngã nhào
ngã nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:02:27