请输入您要查询的越南语单词:
单词
khấu trừ
释义
khấu trừ
克扣 <私自扣减应该发给别人的财物, 据为己有。>
扣; 扣除 <从原数额中减去一部分。>
khấu trừ tổn hao (hao mòn).
扣除损耗。
khấu trừ tiền ăn.
扣除伙食费还有节余。
扣发 <扣下(工资; 奖金等), 不发给。>
khấu trừ tiền thưởng tháng đối với những người chịu trách nhiệm sự cố.
扣发事故责任者当月奖金。
随便看
cây mần tưới
cây mẫu đơn
cây mẫu đơn đất
cây mận
cây mận gai
cây mận tía
cây mắc cỡ
cây mẹ
cây mồng tơi
cây mộc
cây mộc hương
cây mộc lan
cây mộc liên
cây mộc qua
cây mộc tê
cây mộc tặc
cây mỡ
cây mức
cây mừng quân
cây na
cây nam mộc hương
cây nam sâm
cây ngay không sợ chết đứng
cây ngay thì bóng cũng ngay
cây nghiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:47:24