请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạn tri âm
释义
bạn tri âm
知己 <彼此相互了解而情谊深切的人。>
知音 <伯牙弹琴, 弹到描写高山的曲调时, 在旁听琴的钟子期就说:'善哉峨峨兮若泰山。'弹到描写流水的曲调时, 钟子期就说:'善哉洋洋兮若江河。'钟子期死后, 伯牙不再弹琴, 认为没有人比钟子期更懂得 他的音乐(见于《列子·汤问》)。后来用'知音'指了解自己特长的人。>
随便看
nút hình bướm
nút phòng bụi
nút thoát khí
nút thòng lọng
nút thắt
nút áo
năm
năm ba
năm bè bảy mảng
năm bình thường
năm bảy
năm bội thu
năm canh
năm châu
năm chục
năm cùng tháng tận
năm cũ
năm dặm mù sương
năm gần đây
năm hạn
năm hạn hán
năm hằng tinh
năm hết tết đến
năm học
năm học mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:46:12