请输入您要查询的越南语单词:
单词
lá phổi
释义
lá phổi
肺泡 <肺的主要组成部分, 位置在最小支气管的末端, 略呈半球形, 周围有毛细血管网围绕。血液在肺泡内进行气体交换。>
肺叶 <肺表面深而长的裂沟把左肺分成两部分, 把右肺分成三部分, 每一部分叫一个肺叶。>
随便看
đánh trả
đánh trả lại
đánh trận
đánh trận địa
đánh trống bỏ dùi
đánh trống khua mõ
đánh trống kêu oan
đánh trống lãng
đánh trống lảng
đánh trống ngực
đánh trống qua cửa nhà sấm
đánh trống reo hò
đánh trộm
đánh tàn nhẫn
đánh tập hậu
đánh tỉa
đánh từ hai mặt
đánh viện
đánh viện binh
đánh vào
đánh vào mặt tư tưởng
đánh và thắng địch
đánh véc-ni
đánh vòng
vải dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:29:52