请输入您要查询的越南语单词:
单词
soạn thảo
释义
soạn thảo
处理 <用特定的方法对工件或产品进行加工, 使工件或产品获得所需要的性能。>
soạn thảo văn bản tiếng Hoa
汉语字处理。 拟议 <草拟。>
tiểu ban đã nhất trí thông qua bản kế hoạch mà anh ấy soạn thảo.
小组一致通过了他所拟议的学习计划。
随便看
Câu Lâu
câu lưu
câu lạc bộ
câu lặp lại
câu lợi
câu móc
câu mệnh lệnh
câu nghi vấn
câu nói
câu nói bóng gió
câu nói bỏ lửng
câu nói có hàm ý khác
câu nói cổ
câu nói đãi bôi
câu nói ưa thích
câu nệ
câu nệ tiểu tiết
câu pha trò
câu phức
câu rút
câu sai khiến
câu sách
câu tay
câu thông
câu thúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 19:01:33