请输入您要查询的越南语单词:
单词
soạn thảo
释义
soạn thảo
处理 <用特定的方法对工件或产品进行加工, 使工件或产品获得所需要的性能。>
soạn thảo văn bản tiếng Hoa
汉语字处理。 拟议 <草拟。>
tiểu ban đã nhất trí thông qua bản kế hoạch mà anh ấy soạn thảo.
小组一致通过了他所拟议的学习计划。
随便看
dài rộng
dài vô tận
dài đằng đẵng
dàm
dàm ngựa
dàn
dàn binh
dàn bài
nghề đá
nghề đánh cá
nghề đúc
nghề đúc đồng
nghề đục đá
nghển
nghển cổ
nghển cổ trông chờ
nghểnh
nghể răm
nghễnh ngãng
nghễu
nghễu nghện
nghệ
Nghệ An
nghệch
nghệch ngạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 19:15:10