请输入您要查询的越南语单词:
单词
sập
释义
sập
崩坍 <悬崖、陡坡等崩裂散裂; 崩塌。>
倒塌; 崩倒; 垮; 倾 <(建筑物)倒下来。>
nhà sập rồi; sụp đổ nhà cửa.
房屋倒塌。
趴架 <塌架。>
落下; 放下 <放在一边或放弃。>
随便看
uyển diệu
uyển ngữ
uyển nhã
Uyển Đinh Trấn
Uzbekistan
u ác tính
u ám
uôm uôm
uông mang
uý
uý cụ
uý kỵ
uý nan
uý tội
u đầu sứt trán
u ơ
Uất huyện
uất hận
uất kết
Uất Lê
uất muộn
uất nộ
uất phấn
uất tắc
uất ức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:55:47