请输入您要查询的越南语单词:
单词
Sudan
释义
Sudan
苏丹 <苏丹非洲东北部一国家, 位于埃及南部。史前时期就有人类居住, 该地区曾被埃及在1820-1822年征服, 1899年以后由英国和埃及其同管理。苏丹在1956年取得独立。喀土穆是苏丹首都, 也是第一大城市。 人口38, 114, 160 (2003)。>
随便看
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
nước Thành
nước Thái
nước thánh
nước thông
nước thù địch
nước thải
nước thắng trận
nước Thục
nước to
nước triều lên
nước triều rút
nước Triệu
nước tro
nước trong
nước trong soi tấm lòng
nước trung lập
nước trà
nước tràn thành lụt
nước trà xanh
nước trà đặc
nước Trâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/17 8:26:09