请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nội địa
释义 nội địa
 腹地; 内地; 堂奥 <距离边疆(或沿海)较远的地区。>
 thâm nhập nội địa
 深入腹地。
 内陆 <大陆远离海岸的部分。>
 国; 境内; 国内 <指本国的, 特指我国的。>
 sản phẩm của một nước; hàng quốc nội; hàng nội địa.
 国产。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:21:42