请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạn đời
释义
bạn đời
伴侣 <同在一起生活, 工作或旅行的人。有时专指夫妻。>
bạn đời (vợ chồng)
终身伴侣 (夫妇)
口子 <对人说自己的爱人。>
xem thêm
bạn trăm năm
随便看
tủi phận
tủi thân
tủi thầm
tủi thẹn
tủ khoá
tủ két
tủ kính
tủ ly
tủ ly chén
tủ lạnh
tủm
tủm tỉm
tủn mủn
tủ quầy
tủ sách
tủ sắt
tủ thuốc
tủ áo
tủ âm tường
tủ ăn
tủ đá
tủ đông
tủ đứng
tủ đựng sách
tủ đựng thức ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 2:10:40