请输入您要查询的越南语单词:
单词
tủ đựng thức ăn
释义
tủ đựng thức ăn
纱橱 <糊冷布或钉铁纱的储存食物的橱柜。>
柜橱; 橱柜 <放置食具的柜子。>
随便看
tinh chế
tinh cầu
tinh diệu
tinh dầu
tinh dịch
tinh dịch tố
tinh giản
tinh hoàn
tinh hệ
tinh học
tinh khiết
tinh khôn
tinh kỳ
tinh linh thuyết
tinh luyện
tinh luyện kim loại
tinh lương
tinh lực
tinh lực dồi dào
tinh ma
tinh mắt
tinh mịn
tinh nang
tinh nghịch
tinh nhuệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 19:54:37