请输入您要查询的越南语单词:
单词
tủ đựng thức ăn
释义
tủ đựng thức ăn
纱橱 <糊冷布或钉铁纱的储存食物的橱柜。>
柜橱; 橱柜 <放置食具的柜子。>
随便看
chữ Hoa
chữ Hán
chữ hội ý
chữ in
chữ in hợp kim
chữ in rời
chữ in thường
chữ in thể Tống
chữ Khải
chữ Khải chân phương
chữ Khải cỡ một tấc
chữ Khải trung
chữ Khải viết tay
chữ Khải vừa
chữ khắc
chữ khắc dấu
chữ khắc trên bia mộ
chữ ký
chữ láy
chữ lưu niệm
chữ lạ
chữ lệ
chữ lớn
chữ mới
chữ mỹ thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:38:38