请输入您要查询的越南语单词:
单词
gần xa
释义
gần xa
远近 ; 遐迩 <远处和近处。>
xa gần biết tiếng; nổi tiếng khắp gần xa.
远近闻名。
nổi tiếng gần xa; nức tiếng gần xa.
遐迩闻名。
随便看
ngón bịp
ngón chân
ngón chân cái
ngón chân giữa
ngón chân trỏ
ngón chân út
ngón chơi
ngón chỉ
ngón cũ
ngóng
ngón giọng
ngóng nhìn
ngóng nhìn và suy nghĩ
ngó ngoáy
ngóng trông
ngó ngàng
ngóng đợi
ngón nhẫn
ngón tay cái
ngón tay giữa
ngón tay trỏ
ngón tay út
ngón trò
ngón trỏ
ngón vô danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 4:04:06