请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngóng trông
释义
ngóng trông
凝望 <目不转睛地看。>
企 <抬起脚后跟站着, 今用为盼望的意思。>
企足而待 <抬起脚后跟来等着, 比喻不久的将来就实现。>
瞩望 <同'属望'。>
随便看
không khớp nhau
không kiên cường
không kiên cố
không kiêng dè
không kiêng nể
không kiêng nể gì
không kiên nhẫn
không kiên trì
không kiên định
không kèn không trống
không kém
không kém chút nào
không kém một ly
không kết hôn
không kết quả
không kết tinh
không kết trái
không kềm chế được
không kềm lòng nổi
không kềm lại được
không kềm nổi
không kềm nỗi
không kềm được
không kể
không kể đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:31:15