请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngón chân
释义
ngón chân
脚趾 <脚前端的分支。>
趾 <脚指头。>
xương ngón chân
趾骨。
giữa các ngón chân của loài vịt ngỗng có màng da.
鹅鸭之类趾间有蹼。
口
脚指头 <脚趾。>
随便看
ngàm
ngàn
ngàn cân treo sợi tóc
ngà ngà
ngà ngà say
ngành
ngành bưu chính
ngành chăn nuôi
thôi
thôi chức
thôi giữ chức vụ
thôi học
thôi không làm nữa
thôi miên
thôi miên thuật
thôi màu
thôi nôi
thôi thôi
thôi thúc
thôi thối
thôi việc
thôi đi
thôi được
thô kệch
thô lược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:19