请输入您要查询的越南语单词:
单词
gắng
释义
gắng
绷 <勉强支撑。>
尽量 <达到最大限度。>
努力; 勉力 <把力量尽量使出来。>
mọi người cố gắng lên một chút nữa nào.
大家再努一把力。
随便看
thất bại là mẹ thành công
thất bại nặng nề
thất bại nửa đường
thất bại thảm hại
thất bảo
thất chí
thất chính
thất cách
thất cơ
thất cơ lỡ vận
thất cứ
thất diệu
thất hiếu
thất hoà
thất huyết
thất huyền cầm
thất học
thất hứa
thất khiếu
thất kinh
thất kính
thất kế
thất luật
thất lý
thất lạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 9:01:54