请输入您要查询的越南语单词:
单词
dấu ấn
释义
dấu ấn
烙印 <在牲畜或器物上烫的火印, 作为标记。比喻不易磨灭的痕迹。>
图章; 章子 <图章印在文件、书籍等上面的痕迹。>
随便看
biết chữ
biết co biết duỗi
biết cách làm giàu
biết dùng người
biết hàng
biết kềm chế
biết lý lẽ
biết lắng nghe
biết lẽ phải
biết lỗi
biết lỗi tự thú
biết mình biết người
biết mùi
biết mấy
biết mặt
biết nghe lời
biết nghe lời phải
biết người
biết người biết của
biết người biết ta
biết người biết ta, trăm trận không nguy
biết nhìn người
biết nhận lỗi là tốt
biết phục thiện
biết rõ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 10:30:52