请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thành
释义
hình thành
构成 <形成; 造成。>
建立 <开始产生; 开始形成。>
hình thành mối bang giao; thiết lập mối bang giao.
建立邦交。
形成 <通过发展变化而成为具有某种特点的事物, 或者出现某种情形或局面。>
hình thành sự đối lập rõ rệt.
形成鲜明的对比。 养 <培养。>
坐 <形成(疾病)。>
随便看
phòng giấy
phòng giữ
phòng giữa
phòng gửi áo mũ
phòng hai bên
phòng hoá nghiệm
phòng hoả
phòng hành chính
phòng hành khách
phòng hình phạt
phòng hạn
phòng hẹp
phòng học
phòng họp
phòng họp tẻ ngắt
phòng hộ
phòng hội nghị
phòng khiêu vũ
phòng khách
phòng khám bệnh
phòng khám và chữa bệnh
phòng không
phòng không gối chiếc
phòng kế toán
phòng làm việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 15:04:46