请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thành
释义
hình thành
构成 <形成; 造成。>
建立 <开始产生; 开始形成。>
hình thành mối bang giao; thiết lập mối bang giao.
建立邦交。
形成 <通过发展变化而成为具有某种特点的事物, 或者出现某种情形或局面。>
hình thành sự đối lập rõ rệt.
形成鲜明的对比。 养 <培养。>
坐 <形成(疾病)。>
随便看
thanh vọng
thanh xuân
thanh xướng
thanh y
thằng Tây
thằng tây con đầm
thằng tôi ngày ấy
thằng vô lại
thằng xích
thằng ăn trộm
thằng điếc cười thằng câm
thằng đần
thằng đểu
thằng đểu cáng
thằng ẻo ọt
thằn lằn
thẳm
thẳm thẳm
thẳng
thẳng bon
thẳng băng
thẳng cánh cò bay
thẳng cẳng
thẳng cứng
thẳng duỗi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 23:14:32