请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thành
释义
hình thành
构成 <形成; 造成。>
建立 <开始产生; 开始形成。>
hình thành mối bang giao; thiết lập mối bang giao.
建立邦交。
形成 <通过发展变化而成为具有某种特点的事物, 或者出现某种情形或局面。>
hình thành sự đối lập rõ rệt.
形成鲜明的对比。 养 <培养。>
坐 <形成(疾病)。>
随便看
trật khớp
trật lất
trật trưỡng
trật tự bị hỗn loạn
trật tự từ
trật đả
trắc
trắc bá
trắc bách
trắc bách diệp
trắc diện
trắc lượng
trắc lượng học
trắc lượng sơ bộ
trắc nghiệm
trắc nết
trắc trở
trắc tuyến
trắc tự
trắc vi kế
trắc địa
trắc địa học
trắc định
trắc độ
trắc ẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 12:25:41