请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thành
释义
hình thành
构成 <形成; 造成。>
建立 <开始产生; 开始形成。>
hình thành mối bang giao; thiết lập mối bang giao.
建立邦交。
形成 <通过发展变化而成为具有某种特点的事物, 或者出现某种情形或局面。>
hình thành sự đối lập rõ rệt.
形成鲜明的对比。 养 <培养。>
坐 <形成(疾病)。>
随便看
tô-tem
tô thuế
tô tiền
tô vẽ bề ngoài
tô điểm bề ngoài
tô điểm cho nổi bật
tô đậm
tô đậy
tô đọng
tô đồng loạt
tõm
tù
tù binh
tù binh bị thương
tù chung thân
tù chính trị
tù có thời hạn
tù dài hạn
tù giam
tù giam lỏng
tù hãm
tù lỏng
tùm
tùm hụp
tùm lum
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 19:41:35