请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thái ý thức
释义
hình thái ý thức
意识形态; 观念形态 ; 思想体系 <在一定的经济基础上形成的, 人对于世界和社会的有系统的看法和见解, 哲学、政治、艺术、宗教、道德等是它的具体表现。意识形态是上层建筑的组成部分, 在阶级社会里 具有阶级性。>
随便看
biển Ê-giê
Biển Đen
Biển Đỏ
biển đông
biển đậu
biển đề tên
biển động
biển Ả-rập
biểu
biểu bì
biểu bì thực vật
biểu bảng báo cáo
biểu ca
biểu chương
biểu cảm
biểu diễn
biểu diễn kỹ thuật
biểu diễn ngoài phố chợ
biểu diễn nhạc
biểu diễn tại nhà
biểu diễn võ thuật
biểu diễn để cứu trợ
biểu dương
biểu dương cái tốt, căm ghét cái xấu
biểu dương lực lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 9:09:22