请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 giở trò vô lại
释义 giở trò vô lại
 赖皮 <耍无赖。>
 đừng ở đây mà giở trò vô lại, cút ngay.
 别在这儿赖皮了, 快走吧。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:39:50