请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình tượng
释义
hình tượng
表象 <经过感知的客观事物在脑中再现的形象。>
画面 <画幅、银幕、屏幕等上面呈现的形象。>
nổi bật hình tượng
画面清晰
形象 ; 影像 <文艺作品中创造出来的生动具体的、激发人们思想感情的生活图景, 通常指文学作品中人物的神情面貌和性格特征。>
随便看
sức học ngang nhau
sức khoẻ
sức khoẻ phi phàm
sức không thể chống
sức kéo
sức lao động
sức ly tâm
sức lửa
sức lửa đốt
sức lực ngang nhau
sức mua
sức mạnh
sức mạnh bên ngoài
sức mạnh cường bạo
sức mạnh ghê gớm
sức mạnh lớn
sức mạnh quốc gia
sức mạnh thần kì
sức mạnh thần kỳ
sức mạnh vô địch
sức mạnh vĩ đại của con người
sức nghĩ
sức người
sức ngựa
sức nhìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 14:52:02