请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoá ra
释义
hoá ra
变成 <从以前的状态或情况转化为现在的状态或情况。>
敢情 <表示发现原来没有发现的情况。>
ô! hoá ra ban đêm có mưa.
呦!敢情夜里下了大雪啦。 原来 <表示发现真实情况。>
随便看
giọng tự nhiên
giọng văn
giọng điệu
giọng địa phương
giọt
giọt châu
giọt lệ
giọt mưa
giọt mồ hôi
giọt ngắn giọt dài
giọt nước
giọt nước mắt
giọt nước trong biển cả
giọt nến
giọt sương
giỏ
giỏ cơm bầu nước
giỏ cơm ấm canh
giỏ giọt
giỏ hoa
giỏi
giỏi chữ nghĩa
giỏi giai
giỏi giang
giỏi kém
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:50:53