请输入您要查询的越南语单词:
单词
hòn cuội
释义
hòn cuội
卵石 <岩石经自然风化、水流冲击和摩擦所形成的卵形或接近卵形的石块, 表面光滑, 直径5-150毫米, 是天然建筑材料, 用于铺路、制混凝土等。>
随便看
luống hoa
luống ngói
luống những
luống rau
luống trồng hoa màu
luốt
luồn
luồn cúi
luồng
luồng chớp
luồng gió
luồng gió lạnh
luồng hàng
luồng hơi
luồng khí hít thở
luồng khí lạnh
luồng khí xoáy
luồng không khí
luồng không khí lạnh
luồng không khí ấm
luồng mắt
luồng nhiệt
luồng nước
luồng nước ấm
luồng sóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 23:06:32