请输入您要查询的越南语单词:
单词
bởi vì
释义
bởi vì
惟其 <表示因果关系, 跟'正因为'相近。>
因此; 由于; 因为 <表示原因或理由。>
bởi vì hôm nay nhiều việc, cho nên không có đi.
因为今天事情多, 所以没有去。
随便看
đe doạ hạt nhân
đe doạ vũ khí hạt nhân
đe hoa
đe hình
đem
đem bán
đem danh lợi mua chuộc lòng người
đem gác xó
đem in
đem lòng
đem lại
đem lại tiện lợi
đem phơi
đem ra xem xét
đem ra xét xử
đem theo
đem thân
đem trứng chọi đá
đem tới
đem đến
đen
đen bóng
đen bạc
đen dòn
đe nhọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 15:39:18