请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỡ ngỡ
释义
bỡ ngỡ
发憷 <畏惧; 害怕; 胆怯; 畏缩。>
荒 <荒疏。>
mấy năm rồi không đánh cờ, bỡ ngỡ quá.
多年不下棋, 荒了。
回生 <对前一阶段已经学会的东西又感到生疏。>
陌生 <生疏; 不熟悉。>
随便看
buôn nước bọt
buôn phấn bán son
buôn thua bán lỗ
buôn thúng bán bưng
buôn thúng bán mẹt
buôn thầu
buôn tranh bán cướp
buôn đi bán lại
buôn đi bán về
Bu-đa-pét
Buốc-ki-na Pha-xô
buốt
buốt cóng
buốt răng
buồi
buồm
buồm cánh én
buồm câu
buồm cưu
buồm diêu
buồm gấm
buồm hoàng
bận bịu
bận bịu kiếm ăn
bận chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 1:17:25