请输入您要查询的越南语单词:
单词
hòn đảo
释义
hòn đảo
大陆岛 <原来和大陆相连的岛屿, 多在靠近大陆的地方, 地质构造上和邻近的大陆有联系。如中国的台湾岛、海南岛。>
岛; 岛屿 <海洋里被水环绕、面积比大陆小的陆地。也指湖里、江河里被水环绕的陆地。>
海岛 <海洋中的岛屿。>
随便看
mới bắt đầu
mới cáu
mới cưới
mới học abc
mới học nghề
mới khỏi rên đã quên thầy
mới kết hôn
mới lạ
mới lạ khác thường
mới mặc
mới mẻ
mới mẻ khác thường
mới nghe gió nổi đã tưởng mưa rơi
mới nghe lần đầu
mới nguyên
mới nảy sinh
mới nổi
mới phát
mới phát sinh
mới quen
mới quen đã thân
mới ra đời
mới rồi
huyết
huyết băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 3:36:16