请输入您要查询的越南语单词:
单词
hòn đảo
释义
hòn đảo
大陆岛 <原来和大陆相连的岛屿, 多在靠近大陆的地方, 地质构造上和邻近的大陆有联系。如中国的台湾岛、海南岛。>
岛; 岛屿 <海洋里被水环绕、面积比大陆小的陆地。也指湖里、江河里被水环绕的陆地。>
海岛 <海洋中的岛屿。>
随便看
dạ phân
dạ quang
dạ ran
dạt
dạt dào
dạ trang
dạ tổng hội
dạ xoa
dạy
dạy bù
dạy bảo
dạy bằng lời
dạy dỗ
dạy dỗ chỉ bảo
dạy dỗ không quản công
dạy hai ca
dạy học
dạy học bằng thiết bị nghe nhìn
dạy học tại nhà
dạy hộ
dạy không biết mệt
dạy khỉ trèo cây
dạy lố giờ
dạy mãi không sửa
dạy qua sách báo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 4:59:38