请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng tử
释义
đồng tử
瞳; 瞳孔 <虹膜中心的圆孔, 光线通过瞳孔进入眼内。瞳孔可以随着光线的强弱而扩大或缩小。>
矑; 瞳仁; 瞳人; 瞳人儿 <瞳孔中有人像(就是看它的人的像), 因此通称瞳人。>
童子。<男孩子; 儿童。>
随便看
thông tài
thông tàu thuyền
thông tín
thông tính
thông tín viên
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
thông điện
thông điệp
thông đuôi ngựa
thông đường
thông đạt
thông đạt thoát tục
thông đồng
thông đồng bịa đặt lời cung
thông đồng làm bậy
thông đồng với nước ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:08:17