请输入您要查询的越南语单词:
单词
hót ríu rít
释义
hót ríu rít
啭 <鸟婉转地叫。>
随便看
chủ nghĩa dân chủ mới
chủ nghĩa dân chủ xã hội
chủ nghĩa dân quyền
chủ nghĩa dân sinh
chủ nghĩa dân tuý
chủ nghĩa dân tộc
chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi
chủ nghĩa dân tộc lớn
chủ nghĩa dân tộc địa phương
chủ nghĩa giáo điều
chủ nghĩa giấy tờ
chủ nghĩa hiện thực
chủ nghĩa hiện thực phê phán
chủ nghĩa hiện thực xã hội
chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa
chủ nghĩa hiện tượng
chủ nghĩa hình thức
chủ nghĩa hư vô
chủ nghĩa không tưởng
chủ nghĩa khổ hạnh
chủ nghĩa kinh nghiệm
chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
chủ nghĩa kinh tế
chủ nghĩa kinh viện
chủ nghĩa liên Phi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:40:31