请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo dục cao đẳng
释义
giáo dục cao đẳng
高等教育; 高教 <培养具有专门知识、技能的人材的教育。实施高等教育的学校有大学、专门学院等。>
随便看
bào chữa
bào cách
bào hao
bào huynh
bào mòn
bào ngư
bào nạo
bào phẳng
bào rãnh
bào sạch
bào thai
bào tròn
bào tử
bào tử nang
bào tử nấm
bào đệ
bào ảnh
bào ảo
bà phước
Bà Rịa
bà sui
bà sơ
bà thân
bà thím
bà thông gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:13:16