请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo dục
释义
giáo dục
教导 <教育指导。>
教育; 育 <培养新生一代准备从事社会生活的整个过程, 主要是指学校对儿童、少年、青年进行培养的过程。>
拉巴 <辛勤抚养。>
陶 <比喻教育、培养。>
随便看
ngay lành
ngay lúc đó
ngay lúc ấy
ngay lưng
ngay lập tức
ngay mặt
ngay... ngay...
ngay ngày hôm ấy
ngay ngáy
ngay ngắn
ngay ngắn rõ ràng
ngay râu
ngay sau đó
ngay thảo
ngay thật
ngay thẳng
ngay thẳng cương trực
ngay thẳng thật thà
ngay thức khắc
ngay trong bữa tiệc
ngay trong ngày
ngay trên bàn hội nghị
ngay trên bàn tiệc
ngay trước mắt
ngay tại chỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:17:17