请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh rán
释义
bánh rán
煎饼 <用高粱、小麦或小米等浸水磨成糊状, 用鏊子上摊匀烙熟的饼。>
油饼 <(油饼儿)油炸的一种面食, 扁而圆, 多用作早点。>
锅贴儿 <在铛上加少量的油和水煎熟的饺子。>
馃子 <一种油炸的面食。>
炸糕。
随便看
hắc vận
hắc ám
hắc ín
hắc-ín
hắc điếm
hắn
hắng giọng
hắn ta
hắt
hắt hiu
hắt hơi
hắt sáng
hắt vào
hắt xì
hắt ánh
hằm hè
hằm hằm
hằm hừ
hằn
hằng
hằng hà sa số
hằng lượng
hằng nga
hằng ngày
hằng năm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 14:02:32