请输入您要查询的越南语单词:
单词
hắt hơi
释义
hắt hơi
喷嚏; 嚏喷; 嚏 <由于鼻黏膜受刺激, 急剧吸气, 然后很快地由鼻孔喷出并发出声音, 这种现象叫打喷嚏。>
随便看
ngái ngủ
ngám
ngán
ngáng
ngáng chân
ngáng đường
ngánh
ngán miệng
ngán ngẩm
ngáo
ngáp
ngáp gió
ngáp ngủ
ngáp và vươn vai
ngát
ngát ngào
ngáu
ngáy
ngáy khò khò
ngáy ngáy
ngâm
ngâm nga
ngâm ngợi
ngâm nước
ngâm nước đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 7:27:26