请输入您要查询的越南语单词:
单词
hằng ngày
释义
hằng ngày
日常 <属于平时的。>
cuộc sống hằng ngày
日常生活。
công việc hằng ngày
日常工作。
vật dụng hằng ngày
日常用品。
逐日 <一天一天地。>
随便看
đá lăn
đá lấy lửa
đá lởm chởm
đá lửa
đám
đám băng nổi
đám bạc
đám chay
đám cháy
đám cháy tự nhiên
đám cưới
đám cưới bạc
đám cưới vàng
đám giỗ
đám hát
đám hỏi
đá mi-ca
đám ma
đám mây
đám người
đám người ô hợp
đám tang long trọng
đám tiệc
đá mài
đá mài dao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 15:09:15